PLA Basic là dòng PLA tiêu chuẩn của FilcoreVN, dùng cho gần như mọi nhu cầu in hằng ngày: in mẫu thử, mô hình, đồ trang trí, quà tặng, chi tiết lắp ráp không chịu nhiệt cao. Nhựa dễ in, bám bàn tốt, gần như không cong vênh và không có mùi khó chịu nên hợp cả với máy in đặt trong nhà hoặc lớp học. Với 13 màu trong cùng một dòng, bạn phối màu cho một bộ sản phẩm mà không lo lệch chất nhựa giữa các cuộn.
Điểm nổi bật
- Dễ in nhất trong các loại nhựa FDM – hợp cả người mới bắt đầu
- Ít cong vênh, bám bàn tốt, không cần buồng in kín
- Bề mặt mịn, giữ chi tiết nhỏ sắc nét, dễ chà nhám và sơn phủ
- 13 màu đồng bộ cùng một dòng nhựa – tiện phối bộ, làm hàng loạt
- Không mùi gắt khi in, phù hợp đặt máy trong nhà, văn phòng, trường học
- Cuốn sợi đều, dung sai ổn định – in liên tục nhiều giờ ít lỗi
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | PLA (Polylactic Acid) |
| Đường kính sợi | 1,75 mm ± 0,02 mm |
| Khối lượng | 1 kg / cuộn (chưa tính lõi) |
| Số màu | 13 màu: Xanh dương, Đen, Xanh cỏ, Đỏ, Tím, Be, Xanh ô liu, Vàng hướng dương, Kaki, Xanh tầm gửi, Xanh lá tươi, Xanh dương nhạt, Xám xanh |
| Kiểu cuộn | Cuộn nhựa, dạng spool tiêu chuẩn |
| Tương thích | Máy in 3D FDM/FFF dùng sợi 1,75 mm |
Thông số in khuyến nghị
| Nhiệt độ đầu phun | 190 – 220 °C |
| Nhiệt độ bàn nhiệt | 45 – 60 °C (in nguội cũng được) |
| Tốc độ in | 40 – 120 mm/s |
| Quạt làm mát | 80 – 100% |
| Retraction | 1 – 2 mm (direct drive) / 4 – 6 mm (bowden) |
| Sấy trước khi in | 45 – 55 °C trong 4 – 6 giờ nếu nhựa để lâu ngoài không khí |
Bảo quản & lưu ý
- Bảo quản nơi khô ráo, có gói hút ẩm; nhựa ẩm sẽ nổ lách tách khi in và bề mặt bị rỗ.
- PLA chịu nhiệt kém – không để sản phẩm in trong xe hơi giữa trưa hoặc gần nguồn nhiệt.
- Nếu lớp đầu không bám, tăng nhiệt bàn thêm 5 °C hoặc lau bàn bằng cồn trước khi in.
Hình ảnh mang tính minh hoạ màu sắc. Màu thực tế có thể chênh lệch nhẹ tuỳ màn hình và từng lô sản xuất.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.