PLA Lite là dòng PLA tiết kiệm, dành cho những ai in nhiều: in nháp kiểm tra kích thước, in mẫu thử trước khi lên bản chính, in số lượng lớn các chi tiết đơn giản, hoặc dùng để luyện tay với máy mới. Vẫn giữ đặc tính dễ in và ít cong vênh của PLA, chỉ khác ở chỗ tối giản để hạ giá thành, nên rất hợp làm nhựa “chạy nền” trong xưởng.
Điểm nổi bật
- Giá mềm hơn PLA Basic – tiết kiệm rõ khi in số lượng lớn
- Dễ in, ít cong vênh, bám bàn tốt như PLA thường
- Phù hợp in nháp, in mẫu thử, in chi tiết không yêu cầu bề mặt hoàn thiện cao
- Hai màu cơ bản Đen và Trắng – dễ chà nhám và sơn phủ lại
- Cuốn sợi đều, hạn chế rối sợi khi in dài giờ
- Tương thích hầu hết máy in FDM dùng sợi 1,75 mm
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | PLA (Polylactic Acid) – dòng tiết kiệm |
| Đường kính sợi | 1,75 mm ± 0,03 mm |
| Khối lượng | 1 kg / cuộn (chưa tính lõi) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
| Kiểu cuộn | Cuộn nhựa, dạng spool tiêu chuẩn |
| Tương thích | Máy in 3D FDM/FFF dùng sợi 1,75 mm |
Thông số in khuyến nghị
| Nhiệt độ đầu phun | 195 – 220 °C |
| Nhiệt độ bàn nhiệt | 50 – 60 °C |
| Tốc độ in | 40 – 100 mm/s |
| Quạt làm mát | 80 – 100% |
| Retraction | 1 – 2 mm (direct drive) / 4 – 6 mm (bowden) |
| Sấy trước khi in | 45 – 55 °C trong 4 – 6 giờ nếu nhựa để lâu ngoài không khí |
Bảo quản & lưu ý
- Là dòng tiết kiệm nên độ bóng và độ đồng đều màu không bằng PLA Basic – với sản phẩm giao khách, nên chọn PLA Basic hoặc PLA Matte.
- Bảo quản kín kèm gói hút ẩm; nhựa ẩm sẽ nổ lách tách và bề mặt bị rỗ.
- Nếu thấy sợi tơ nhiều, giảm nhiệt đầu phun 5 °C và tăng nhẹ retraction.
Hình ảnh mang tính minh hoạ màu sắc. Màu thực tế có thể chênh lệch nhẹ tuỳ màn hình và từng lô sản xuất.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.