PETG Basic là dòng nhựa PETG phổ thông của FilcoreVN: cân bằng giữa độ bền và giá thành. So với PLA, PETG dẻo dai hơn, chịu va đập và chịu nhiệt tốt hơn, ít giòn gãy nên rất hợp với các chi tiết phải chịu lực, gá lắp, vỏ hộp thiết bị hay đồ dùng để ngoài trời. Sợi được cuốn đều trên cuộn, hạn chế rối và kẹt sợi khi in dài giờ.
Điểm nổi bật
- Độ dai và khả năng chịu va đập cao hơn PLA, khó gãy vụn
- Chịu nhiệt tốt hơn PLA – ít biến dạng khi để trong xe hoặc ngoài nắng
- Bám lớp tốt, chi tiết in kín khít, phù hợp làm hộp, vỏ, chi tiết chịu lực
- Ít cong vênh (warping) hơn ABS, không cần buồng in kín
- Dung sai đường kính ổn định, cuốn sợi đều – hạn chế kẹt sợi giữa chừng
- Tương thích hầu hết máy in FDM: Bambu Lab, Creality, Prusa, Anycubic, Elegoo…
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol) |
| Đường kính sợi | 1,75 mm ± 0,02 mm |
| Khối lượng | 1 kg / cuộn (chưa tính lõi) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
| Kiểu cuộn | Cuộn nhựa, dạng spool tiêu chuẩn |
| Tương thích | Máy in 3D FDM/FFF dùng sợi 1,75 mm |
Thông số in khuyến nghị
| Nhiệt độ đầu phun | 230 – 250 °C |
| Nhiệt độ bàn nhiệt | 70 – 80 °C |
| Tốc độ in | 40 – 80 mm/s |
| Quạt làm mát | 30 – 50% |
| Retraction | Ngắn, 0,8 – 2 mm (máy direct drive để thấp hơn) |
| Sấy trước khi in | 55 – 65 °C trong 4 – 6 giờ nếu nhựa đã mở lâu |
Bảo quản & lưu ý
- Cất trong túi hút chân không kèm gói hút ẩm khi không dùng — PETG hút ẩm nhanh, ẩm sẽ gây sủi bọt và sợi giòn.
- Nếu bề mặt bị sần hoặc có sợi tơ, hạ nhiệt độ đầu phun 5 °C mỗi lần và tăng retraction từng chút.
- Không thả rơi cuộn nhựa; giữ đầu sợi cài vào lỗ trên thành cuộn để tránh rối sợi.
Hình ảnh mang tính minh hoạ màu sắc. Màu thực tế có thể chênh lệch nhẹ tuỳ màn hình và từng lô sản xuất.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.